Website đang hoạt động thử nghiệm chờ cấp phép

Cách tính chỉ số đường huyết của thực phẩm

093.666.8010

Cách tính chỉ số đường huyết của thực phẩm

Trong những năm gần đây, chỉ số đường huyết của thực phẩm ngày càng được nhắc đến nhiều khi nói về ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng hay phòng ngừa các rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng chỉ số này, cách tính ra sao và nên áp dụng như thế nào trong đời sống hằng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của chỉ số đường huyết (GI), tải lượng đường huyết (GL) và cách sử dụng chúng một cách hợp lý.

NHỮNG THỰC PHẨM TĂNG CHỈ SỐ ĐƯỜNG HUYẾT TRONG CƠ THỂ

Chỉ số đường huyết là gì?

Chỉ số đường huyết (Glycaemic Index – GI) là thước đo dùng để đánh giá carbohydrate trong thực phẩm dựa trên tốc độ làm tăng glucose trong máu sau khi ăn.
Khác với cách phân loại cũ “carbohydrate đơn giản” và “carbohydrate phức tạp”, GI phản ánh tác động thực tế của thực phẩm lên đường huyết.

Thực phẩm có carbohydrate rất đa dạng, bao gồm: bánh mì, ngũ cốc, gạo, mì ống, khoai tây, các loại đậu, trái cây, sữa, sữa chua, đường, bánh kẹo… Dù nguồn gốc khác nhau, nhưng khi vào cơ thể, phần lớn carbohydrate đều được tiêu hóa thành glucose.

Quá trình tiêu hóa carbohydrate trong cơ thể

Hệ tiêu hóa sẽ phân hủy carbohydrate thành các loại đường đơn, chủ yếu là glucose. Glucose sau đó được hấp thu vào máu và vận chuyển đến các tế bào.
Tuyến tụy tiết ra insulin, giúp glucose đi từ máu vào tế bào để tạo năng lượng cho não, cơ bắp và hệ thần kinh.

Khi lượng glucose dư thừa, cơ thể sẽ chuyển hóa thành glycogen và dự trữ ở gan và cơ. Glycogen có vai trò duy trì đường huyết ổn định giữa các bữa ăn hoặc trong lúc hoạt động thể lực.

Cách xác định chỉ số đường huyết (GI)

Chỉ số đường huyết được xác định bằng cách so sánh mức tăng đường huyết trong vòng 2 giờ sau khi ăn một lượng thực phẩm chứa carbohydrate, với thực phẩm tham chiếu (glucose hoặc bánh mì trắng), có GI = 100.

Điều quan trọng là tất cả các thực phẩm được so sánh đều chứa cùng một lượng carbohydrate (tính theo gam).

  • Carbohydrate tiêu hóa nhanh → GI cao → đường huyết tăng nhanh.
  • Carbohydrate tiêu hóa chậm → GI thấp → đường huyết tăng từ từ.

Ví dụ:

  • Khoai tây nướng có GI cao, làm glucose tăng nhanh.
  • Yến mạch có GI thấp, giải phóng glucose chậm và đều hơn. 

Thang phân loại chỉ số đường huyết

Chỉ số đường huyết thường được chia thành 3 nhóm:

  • GI thấp (dưới 55): đậu, đậu lăng, sản phẩm từ đậu nành, trái cây, sữa, sữa chua, mì ống, bánh mì ngũ cốc, yến mạch.
  • GI trung bình (55–70): nước cam, mật ong, gạo basmati, bánh mì nguyên hạt.
  • GI cao (trên 70): khoai tây, bánh mì trắng, gạo hạt ngắn.

Thực phẩm có GI thấp thường giúp no lâu hơn và làm đường huyết tăng chậm, phẳng hơn.

Bảng chỉ số đường huyết của các thực phẩm thông dụng | Vinmec

Những yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số đường huyết của thực phẩm

Chỉ số đường huyết không cố định, mà có thể thay đổi do nhiều yếu tố:

  • Độ chín: chuối chưa chín có GI thấp hơn chuối chín.
  • Kết cấu và chế biến: thực phẩm nghiền mịn, xay nhuyễn thường có GI cao hơn.
  • Chất béo, protein và chất xơ hòa tan: làm chậm tiêu hóa, giúp giảm GI.
  • Thực phẩm có tính axit: giấm, chanh giúp làm chậm làm rỗng dạ dày.
  • Nấu chín và để nguội: khoai tây nguội có thể có GI thấp hơn khoai tây nóng.

Tải lượng đường huyết (GL) là gì?

Một sai lầm phổ biến là chỉ nhìn vào chỉ số đường huyết mà quên mất lượng ăn vào.
Đó là lý do khái niệm tải lượng đường huyết (Glycaemic Load – GL) ra đời.

GL đánh giá tác động thực tế của một khẩu phần ăn, dựa trên:

  • Chỉ số đường huyết (GI).
  • Lượng carbohydrate trong khẩu phần.

Công thức tính GL

GL = (GI × lượng carbohydrate trong khẩu phần (g)) / 100

Ví dụ minh họa

  • Mì ống GI = 43, carbohydrate = 44g
    → GL = 43 × 44 / 100 = 19

Nếu ăn nửa khẩu phần:
→ GL = 43 × 22 / 100 = 9,5

Như vậy, dù GI không đổi, giảm khẩu phần sẽ giảm tác động lên đường huyết.

Một ví dụ khác:

  • Khoai tây nướng nhỏ: GI = 80, carb = 15g → GL = 12
  • Táo: GI = 40, carb = 15g → GL = 6

Cùng lượng carbohydrate nhưng tác động lên đường huyết rất khác nhau.

Kết hợp thực phẩm GI cao và GI thấp

Trong thực tế, chúng ta hiếm khi ăn một loại thực phẩm riêng lẻ. Khi kết hợp thực phẩm GI cao với GI thấp, tác động tổng thể lên đường huyết sẽ được “trung bình hóa”.

Ví dụ:

Bánh ngô (GI cao) ăn cùng sữa (GI thấp)
→ mức tăng đường huyết sẽ thấp hơn so với ăn bánh ngô đơn thuần

Ứng dụng chỉ số đường huyết trong đời sống

  • Người khỏe mạnh: GI giúp lựa chọn thực phẩm tạo năng lượng bền vững.
  • Người tập thể thao: GI thấp trước vận động sức bền, GI trung bình–cao sau tập để phục hồi glycogen.
  • Người rối loạn đường huyết: ưu tiên thực phẩm GI thấp, kiểm soát khẩu phần.

Tuy nhiên, GI không phải là yếu tố duy nhất. Một số thực phẩm giàu dinh dưỡng như trái cây, rau củ vẫn có GI trung bình hoặc cao, nhưng không nên loại bỏ chỉ vì chỉ số này.

Thực phẩm giúp no lâu mà không làm tăng lượng đường trong máu

Chỉ số đường huyết và tải lượng đường huyết là những công cụ hữu ích giúp hiểu rõ hơn cách thực phẩm ảnh hưởng đến cơ thể. Tuy nhiên, chúng nên được sử dụng như một phần của bức tranh tổng thể, cùng với chất lượng dinh dưỡng, khẩu phần và bối cảnh sức khỏe cá nhân.

Nếu bạn có bệnh lý như tiểu đường hoặc đang điều chỉnh chế độ ăn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi thói quen ăn uống.

Xem thêm: Những vị thuốc giúp hạ đường huyết từ thảo dược.